So sánh xe Jaguar XF Pure 2020 vs Mercedes Benz Maybach S560 4Matic 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2015
-
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
X260
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
3982
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
E
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4954
-
Chiều Rộng (mm)
2091
-
Chiều Cao (mm)
1457
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2960
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.75
-
Kích thước lốp/lazang
17 inch
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1590
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2210
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
540 - 885
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
AJ200P Ingenium
-
Công suất cực đại (kW)
184
-
Công suất cực đại (hp)
200
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200 - 4500
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Twin-scroll Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
74
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
235
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Eco, Dynamic, Normal, Winter
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép
-
Hệ thống treo sau
Treo liên kết đa điểm tích hợp
-
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
-
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da công nghiệp Luxtec
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kim số kết hợp màn hình TFT
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
-
Ghế lái
Ghế chỉnh điện 8 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Ghế chỉnh điện 8 hướng
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Tỉ lệ gập 40:20:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Chỉnh điện
-
Màn hình giải trí
InControl Touch 8-inch
-
Hệ thống loa
Loa tiêu chuẩn Jaguar 80W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
FM, USB, Ipod và AUX, Wifi
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-