So sánh xe Jaguar XJ series 2018 vs Audi A8 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5000
3993
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5320
Chiều Rộng (mm)
-
1945
Chiều Cao (mm)
-
1488
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3128
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
505

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
V8 TFSI
Công suất cực đại (kW)
-
338
Công suất cực đại (hp)
-
460
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
660
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp (FSI)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
82
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid (MHEV) 48V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập đa liên kết, lò xo khí thích ứng
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết, lò xo khí thích ứng
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Matrix LED
Cụm đèn sau
-
OLED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Valcona cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số Audi Virtual Cockpit Plus 12.3 inch
Vô lăng
-
3 chấu bọc da, đa chức năng, chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện đa hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh điện, sưởi, thông gió, massage
Sạc không dây
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
4
Màn hình giải trí
-
MMI touch response kép (trên 10.1 inch, dưới 8.6 inch)
Hệ thống loa
-
23
Cửa kính
-
Kính cách âm, cách nhiệt
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế, bộ căng đai khẩn cấp
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera 360 độ
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎