So sánh xe Jaguar XJ series XJL 5.0 Supercharged 2009 vs Mitsubishi Lancer Fortis 1.8 AT 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
9
Năm bắt đầu thế hệ
-
2008
Năm kết thúc thế hệ
-
2016
Mã thế hệ
-
CY2A
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đài Loan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5000
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4585
Chiều Rộng (mm)
-
1760
Chiều Cao (mm)
-
1490
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2635
Kích thước lốp/lazang
-
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
4B10 MIVEC
Công suất cực đại (kW)
-
105
Công suất cực đại (hp)
-
143
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
178
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4250
Kiểu dáng động cơ
-
I4 (4 xi-lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm ECI-MULTI
Loại hộp số
-
Tự động vô cấp (CVT)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
59

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết (Multi-link) với thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Điều hòa
-
Tự động
Màn hình giải trí
-
Đầu CD/Radio
Hệ thống loa
-
4 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎