So sánh xe Jeep Grand cherokee L Summit Reserve 3.6 V6 AWD 2023 vs Mercedes Benz GLS 450 4Matic 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
X167
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3604
2999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
6
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5226
Chiều Rộng (mm)
-
2030
Chiều Cao (mm)
-
1845
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3135
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1730
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1725
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.15
Kích thước lốp/lazang
-
275/45 R21, 315/40 R21
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2460
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3340

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M256
Công suất cực đại (kW)
-
270
Công suất cực đại (hp)
-
367
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600 - 4500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt dọc, phía trước
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
9
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
246
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
11.79
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
13.73
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
10.67
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Offroad
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid (EQ Boost)
Loại Động cơ điện
-
Khởi động tích hợp ISG

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
-
Khí nén AIRMATIC
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Multibeam LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Nappa
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da
Ghế lái
-
Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi & thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
12.3 inch, MBUX
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
9
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera 360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎