So sánh xe Jeep Wrangler Islander 2.0 4x4 AT 2021 vs Mercedes Benz GLB 200 AMG 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
JL
X247
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Mexico
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1995
1332
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4334
4644
Chiều Rộng (mm)
1894
1840
Chiều Cao (mm)
1841
1675
Chiều dài cơ sở (mm)
2459
2829
Khoảng sáng gầm xe (mm)
282
-
Kích thước lốp/lazang
17 inch
AMG 19-inch 5 chấu kép
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1681
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2285

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1.3L M282 turbo I4
Công suất cực đại (kW)
-
120
Công suất cực đại (hp)
270
163
Vòng tua tối đa (rpm)
5250
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
1620 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
Tự động Pentastar
Tự động
Số lượng cấp số
8
7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.1
Tốc độ tối đa (km/h)
-
207
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.99

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Full-LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
Da Nappa với nút điều khiển cảm ứng
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
-
Điều chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Điều chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
-
Phân chia theo tỷ lệ 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
PM Uconnect 8,4"
MBUX với màn hình cảm ứng 10.25-inch; kết nối Bluetooth; chức năng điều khiển bằng giọng nói LINGUATRONIC
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Chuẩn kết nối
PM Uconnect kết nối Apple CarPlay/ Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎