So sánh xe Jeep Wrangler Rubicon 2 Door 2.0 4x4 AT 2021 vs LandRover Range Rover Velar Dynamic HSE 2.0 P250 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
JL
L560
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1995
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4875
4797
Chiều Rộng (mm)
1877
2041
Chiều Cao (mm)
1870.8
1683
Chiều dài cơ sở (mm)
3088
2874
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1640.2
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1657.2
Khoảng sáng gầm xe (mm)
275.2
214
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.975
Kích thước lốp/lazang
17 inch
21" Kiểu 5109
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1875
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2550
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
568 - 1.811

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
183.9
Công suất cực đại (hp)
270
250
Vòng tua tối đa (rpm)
5250
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
365
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
1300 - 4500
Loại hộp số
Tự động Pentastar
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
83
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
217
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.69
8.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.81
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.87
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo khí điện tử Adaptive Dynamics
Hệ thống treo sau
-
Hệ thống treo khí điện tử Adaptive Dynamics
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Pixel LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Windsor
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình cụm kỹ thuật số 7-inch Driver Information Digital Cluster
Bảng đồng hồ taplo kỹ thuật số cao cấp
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
Vô lăng điều chỉnh điện với các họa tiết màu Moonlight
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
-
chỉnh điện 20 hướng, có nhớ vị trí ghế lái
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 20 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập ghế sau theo tỷ lệ 40:20:40 có thể ngả bằng điện
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời toàn cảnh trượt
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
PM Uconnect 8,4"
Màn hình 11.4 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
8 loa Alpine cao cấp+ 1 sub khuếch đại 552 watt
Hệ thống âm thanh vòm 3D Meridian™
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Cửa sổ chỉnh điện một chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
PM Uconnect kết nối Apple CarPlay/ Android Auto
Bluetooth, Android Auto™, Apple CarPlay®. Radio vệ tinh Sirius XM™ và radio kỹ thuật số HD

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Trước + Sau
Camera toàn cảnh 3D Surround
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎