So sánh xe Jeep Wrangler 2023 vs LandRover Range Rover 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
JL
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1995
4999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4875
-
Chiều Rộng (mm)
1877
-
Chiều Cao (mm)
1831.5
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3088
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
236,4
-
Kích thước lốp/lazang
17 inch
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (hp)
270
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5250
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
-
Loại hộp số
Tự động Pentastar
-
Số lượng cấp số
8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.69
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.81
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.87
-

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình cụm kỹ thuật số 7-inch Driver Information Digital Cluster
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
-
Hệ thống loa
8 loa Alpine cao cấp+ 1 sub khuếch đại 552 watt
-
Chuẩn kết nối
PM Uconnect kết nối Apple CarPlay/ Android Auto
-

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Camera
Trước + Sau
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-