So sánh xe Kia Carens 2022 vs Mitsubishi Outlander 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
KY
GF/GG/ZJ/ZK/ZL
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4540
4695
Chiều Rộng (mm)
1800
1810
Chiều Cao (mm)
1750
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2780
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.31
5.3
Kích thước lốp/lazang
215/55 R17
225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1297
1500
Trọng lượng toàn tải (kg)
1920
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
216
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G4FL I4 - SmartStream 1.5G
4B11 DOHC Mivec
Công suất cực đại (kW)
84
110
Công suất cực đại (hp)
113 / 6,300
145
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144 / 4,500
196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Loại tăng áp
Không có
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp thông minh IVT
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
63
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.9
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Đa liên kết với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen thấu kính
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2” TFT + SEG LCD
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không có
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
8 inch
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện một chạm lên/xuống, chống kẹt
Chuẩn kết nối
Apple Carplay/Android Auto
AUX/USB/Bluetooth, Android Auto/Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✕︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎