So sánh xe Kia Carens 2013 vs Ssangyong Stavic 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1998
1999
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4545
-
Chiều Rộng (mm)
1820
-
Chiều Cao (mm)
1650
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1573
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1569
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
-
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1417
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2135
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Theta II 2.0L DOHC MPI
-
Công suất cực đại (kW)
107
-
Công suất cực đại (hp)
143
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
188
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4250
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
-
Tốc độ tối đa (km/h)
202
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
3 chấu, bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Màn hình giải trí
CD/MP3
-
Hệ thống loa
6
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-