So sánh xe Kia Carnival Luxury 2.2D 2023 vs Lexus LM 350 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
Thế hệ thứ nhất (LM300h/LM350)
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
KA4
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2199
3456
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5155
5040
Chiều Rộng (mm)
1995
1850
Chiều Cao (mm)
1775
1895
Chiều dài cơ sở (mm)
3090
3000
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1741
1600
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1741
1595
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.8
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
235/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2150
2185
Trọng lượng toàn tải (kg)
2780
2710
Dung tích khoang hành lý (lít)
1139 - 4110
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream D2.2
2GR-FKS
Công suất cực đại (kW)
148
221
Công suất cực đại (hp)
199
296
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
361
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
4700
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
CRDi
Phun xăng điện tử kết hợp D-4S (trực tiếp và đa điểm)
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport, Smart
Eco, Normal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Tay đòn kép (Double Wishbone)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
Full LED, tự động bật/tắt, điều chỉnh góc chiếu, đèn ban ngày LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da màu beige
Da Semi-Aniline cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
LCD 4.2 inch
Màn hình kỹ thuật số
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 2 vị trí
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay, 3 ghế có thể tháo rời
-
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
Có thể gập phẳng
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
Cửa sổ trời đôi (trước và sau)
Màn hình giải trí
12.3 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Car, Android Auto
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
Dây an toàn 3 điểm
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-