So sánh xe Kia Carnival Luxury 2.2D 2023 vs Lexus LM 500h 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
Thế hệ thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KA4
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Diesel
Hybrid
Dung tích động cơ
2199
2393
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
8
6
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5155
5130
Chiều Rộng (mm)
1995
1890
Chiều Cao (mm)
1775
1955
Chiều dài cơ sở (mm)
3090
3000
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1741
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1741
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
139
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2150
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2780
2905
Dung tích khoang hành lý (lít)
1139 - 4110
110

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream D2.2
-
Công suất cực đại (kW)
148
202 kW/ 6,000
Công suất cực đại (hp)
199
275
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
460
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
-
Kiểu dáng động cơ
I
I4
Số lượng xy lanh
4
-
Hệ thống phun nhiên liệu
CRDi
-
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport, Smart
-
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
Trước: 64, Sau: 75.9
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
Trước: 292 Nm, Sau: 168.5 Nm
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
-
Loại pin
-
Nickel Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa thông gió 2 xy-lanh
Phanh sau
Đĩa
Phanh đĩa thông gió 1 xy-lanh

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
LED Projector, tự động bật/tắt, thích ứng (AHS/ADB)
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da màu beige
Da Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
LCD 4.2 inch
14 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, chỉnh điện, sưởi, tích hợp lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 2 vị trí
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay, 3 ghế có thể tháo rời
-
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Có thể gập phẳng
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
12.3 inch
Màn hình trung tâm 14 inch, màn hình giải trí phía sau 48 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6 loa
Mark Levinson 21 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Car, Android Auto
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
Dây an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
360 độ
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎