So sánh xe Kia Carnival Luxury 2.2D 2024 vs Thaco Towner Van TF480V 2S 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2020
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KA4
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2199
1597
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
8
2
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5155
4800
Chiều Rộng (mm)
1995
1690
Chiều Cao (mm)
1775
2000
Chiều dài cơ sở (mm)
3090
3135
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1741
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1741
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
6.5
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
195/70R15
Trọng lượng bản thân (kg)
2150
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2780
2400
Dung tích khoang hành lý (lít)
1139 - 4110
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream D2.2
DAM16KR
Công suất cực đại (kW)
148
-
Công suất cực đại (hp)
199
122
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
158
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
4400 - 5200
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
CRDi
-
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
43
Tốc độ tối đa (km/h)
-
118
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport, Smart
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phụ thuộc, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
Halogen tích hợp thấu kính
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da màu beige
Simili cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
LCD 4.2 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 2 vị trí
Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay, 3 ghế có thể tháo rời
-
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
Có thể gập phẳng
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ, 2 chiều
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
12.3 inch
Màn hình giải trí đa phương tiện
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Car, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
Dây an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-