So sánh xe Kia Carnival Luxury 2.2D 2025 vs Gaz Gazelle NN Van 2.5 MT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2020
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KA4
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2199
2499
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
8
3
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5155
6230
Chiều Rộng (mm)
2010
2068
Chiều Cao (mm)
1775
2735
Chiều dài cơ sở (mm)
3090
3745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1741
1750
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1741
1560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
6.5
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
185/75 R16C
Trọng lượng bản thân (kg)
2070
2520
Trọng lượng toàn tải (kg)
2790
3500
Dung tích khoang hành lý (lít)
1139 - 4110
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream D2.2
G51A
Công suất cực đại (kW)
148
110
Công suất cực đại (hp)
199
148
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
3200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
330
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2750
1200-3100
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước, Dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
CRDi
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại tăng áp
Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
80
Tốc độ tối đa (km/h)
-
115
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport, Smart
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, tay đòn kép với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da màu nâu xám
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
LCD 4.2 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 2 vị trí
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
3 ghế có thể tháo rời, xoay 180 độ, ghế giữa có thể gập phẳng làm bệ tỳ tay trung tâm
-
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
Có thể gập phẳng
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
12.3 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Car, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
-
Dây đai an toàn
Dây an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
-