So sánh xe Kia Carnival Premium 2.2D 7S 2023 vs Ford Transit Limousine 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
Thế hệ thứ 7
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
KA4
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2199
2402
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
10
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5155
5820
Chiều Rộng (mm)
1995
1974
Chiều Cao (mm)
1775
2360
Chiều dài cơ sở (mm)
3090
3750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1741
1740
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1741
1704
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
6.6
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
215/75R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2092
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2875
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
1139 - 4110
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream D2.2
Puma 2.2L TDCi, Turbo Diesel
Công suất cực đại (kW)
148
100
Công suất cực đại (hp)
199
136
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
355
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
-
Kiểu dáng động cơ
I
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
CRDi
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport, Smart
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da màu nâu đỏ
Vải
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
Urethane, 4 chấu, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi và làm mát ghế
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi và làm mát ghế
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện có bệ đỡ chân, sưởi và làm mát ghế
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Có thể gập phẳng
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
12.3 inch
Màn hình TFT cảm ứng 10.1inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6 loa
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Car, Android Auto
USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
Dây an toàn 3 điểm
tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-