So sánh xe Kia Carnival Premium 2.2D 8S 2023 vs Toyota Alphard 2.4 AT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
4
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KA4
AH40
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2199
2393
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5155
5010
Chiều Rộng (mm)
1995
1850
Chiều Cao (mm)
1775
1950
Chiều dài cơ sở (mm)
3090
3000
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1741
1605
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1741
1625
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
158
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.88
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2092
2223
Trọng lượng toàn tải (kg)
2875
2760
Dung tích khoang hành lý (lít)
1139 - 4110
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream D2.2
T24A-FTS turbo I4
Công suất cực đại (kW)
148
205
Công suất cực đại (hp)
199
275
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
1700-3600
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
CRDi
Phun xăng trực tiếp/ D-4S
Loại tăng áp
Turbo
Turbo Gas
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
75
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.72
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
13.47
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.54
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport, Smart
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Macpherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
In trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da màu beige
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Kỹ thuật số TFT 12.3"
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, vân gỗ, 3 chấu, có sưởi. Chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi và làm mát ghế
Chỉnh điện 8 hướng nhớ 3 vị trị, sưởi, làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi và làm mát ghế
Chỉnh điện 4 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay, 3 ghế có thể tháo rời
Ghế thương gia chỉnh điện 8 hướng, có đệm chân chỉnh điện, bộ nhớ vị trí, massage và bàn xoay có gương
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Có thể gập phẳng
Gập 50:50 sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 14” + Màn hình giải trí hàng ghế sau 14"
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6 loa
15 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
Chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Car, Android Auto
USB/Bluetooth/wifi/HDMI/Smart

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
Dây an toàn 3 điểm
3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎