So sánh xe Kia Cerato 2016 vs Mazda 3 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 3
3 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
-
BM/BN/BY
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Việt Nam
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4560
4460
Chiều Rộng (mm)
1780
1705
Chiều Cao (mm)
1445
1465
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.3
Kích thước lốp/lazang
215/45R17
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1290
1310
Trọng lượng toàn tải (kg)
1665
1760
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
314

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Gamma 1.6L MPI
SkyActiv 1.5L
Công suất cực đại (hp)
128
110
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
157
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4850
4000
Kiểu dáng động cơ
I4, DOHC, 16 van
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
51
Chế độ vận hành
3 chế độ (Eco, Normal, Sport)
Thể thao

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Da chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện người lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
4
Dây đai an toàn
-
Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎