So sánh xe Kia Cerato 2017 vs Chevrolet Cruze 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2008
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
-
J300
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1796
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4560
4597
Chiều Rộng (mm)
1780
1788
Chiều Cao (mm)
1445
1477
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1544
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1558
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.4
Kích thước lốp/lazang
-
215/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1420
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1818

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Gamma 1.6L MPI
1.8L DOHC
Công suất cực đại (kW)
-
104
Công suất cực đại (hp)
128
139
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
157
176
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4850
3800
Kiểu dáng động cơ
Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
60
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
-
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen LED DRL
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 40:60
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 7 inch MyLink
Hệ thống loa
6 loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
4
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm 4 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-