So sánh xe Kia Cerato 1.6 SMT 2018 vs Toyota Corolla altis 2.0V AT 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2016
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1987
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4620
Chiều Rộng (mm)
1800
1775
Chiều Cao (mm)
1450
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5,4
Kích thước lốp/lazang
-
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1290
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1685

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Gamma 1.6L MPI
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS
Công suất cực đại (hp)
128
143
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
157
187
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4850
3600
Kiểu dáng động cơ
Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
-
Số lượng xy lanh
4
-
Loại hộp số
Sàn (Manual)
Số tự động vô cấp
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Thể thao

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED, bóng chiếu
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
In trên kính hậu
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
Đầu CD/Radio
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Điều chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth
Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
-
Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí)
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎