So sánh xe Kia Cerato 2017 vs Ford Focus 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 3
3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2010
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
-
C346
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4560
4538
Chiều Rộng (mm)
1780
1823
Chiều Cao (mm)
1445
1468
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2648
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1554
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1544
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
-
Kích thước lốp/lazang
215/45R17
215/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1320
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L MPI
Xăng 1.5L EcoBoost I4
Công suất cực đại (hp)
159
180
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
194
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
1600 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm (MPI)
Phun trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo tăng áp
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.82
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.44
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon Projector
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Đơn
Màn hình giải trí
DVD
TFT cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6
9
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth
CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎