So sánh xe Kia Cerato 2017 vs Toyota Camry 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 3
8
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
XV70
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
2494
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4560
4885
Chiều Rộng (mm)
1780
1840
Chiều Cao (mm)
1445
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1605
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.8
Kích thước lốp/lazang
215/45R17
235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1320
1560
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L MPI
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
135 kW / 6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
159
165
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
194
235
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4100
Kiểu dáng động cơ
Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
I4 DOHC
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
60
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Độc lập xương đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh điện ngả lưng
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
DVD
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6
9 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth
AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎