So sánh xe Kia Cerato 2021 vs Honda Civic 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
10
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2016
Năm kết thúc thế hệ
2024
2021
Mã thế hệ
BD
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4630
Chiều Rộng (mm)
1800
1799
Chiều Cao (mm)
1450
1416
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1547
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1563
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.3
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
215/50 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1320
1261
Trọng lượng toàn tải (kg)
1720
1670

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L
1.8 L SOHC i-VTEC
Công suất cực đại (kW)
145
-
Công suất cực đại (hp)
194
139
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
157
174
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
4300
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Tự động
CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
3 chế độ vận hành
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tân nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Tích hợp trên kính chắn gió
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da đen phối đỏ
Da (Màu đen)
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
1 Vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường
5 inch
Hệ thống loa
6 loa
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Kết nối USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
4
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi 3 góc quay
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎