So sánh xe Kia Cerato 2021 vs Honda Civic 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
11
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2022
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
BD
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1999
1993
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4681
Chiều Rộng (mm)
1800
1802
Chiều Cao (mm)
1450
1415
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2735
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1537
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1565
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
6.04
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
235/40Z R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1320
1436
Trọng lượng toàn tải (kg)
1720
1880
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
428

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L
2.0L DOHC
Công suất cực đại (kW)
145
104
Công suất cực đại (hp)
194
139
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
157
181
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
5000-6000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Tự động
E-CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
4.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
4.57
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.54
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5
Chế độ vận hành
3 chế độ vận hành
-
Loại Hybrid
-
HEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
181
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
0-2000
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
200

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da đen phối đỏ
Da + Da lộn
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Digital 10.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Da chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường
Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Cửa kính tự động lên/xuống 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎