So sánh xe Kia Forte EX 1.6 MT 2012 vs Toyota Corolla altis 1.8G MT 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
10
Năm bắt đầu thế hệ
-
2007
Năm kết thúc thế hệ
-
2012
Mã thế hệ
-
E150
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1798
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4530
4540
Chiều Rộng (mm)
1775
1760
Chiều Cao (mm)
1460
1465
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1535
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
195/65R15
195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1170-1230
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1605
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Gamma 1.6L DOHC MPI (G4FC)
1ZZ-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW)
91
97
Công suất cực đại (hp)
124
130
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
156
170
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
4200
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
MT
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
52
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
11
-
Tốc độ tối đa (km/h)
190
193
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 3

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn ETA
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Bảng đồng hồ Optitron
Vô lăng
-
4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
CD/MP3/Radio
CD 6 đĩa
Hệ thống loa
4
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái
Chuẩn kết nối
AUX, USB
AM/FM, AUX, MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
2
Dây đai an toàn
3 điểm
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎