So sánh xe Kia Frontier 2014 vs Mekong Premio 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2957
2498
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
3
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5430
-
Chiều Rộng (mm)
1780
-
Chiều Cao (mm)
2100
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2760
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1470
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1270
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
6.50-16/5.50-13
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2000
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3595
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
KIA - JT
-
Công suất cực đại (hp)
92
-
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
195
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2200
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp, bơm cao áp
-
Loại hộp số
Sàn
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
-
Tốc độ tối đa (km/h)
97
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
-
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
-
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
-
Phanh sau
Tang trống
-