So sánh xe Kia Frontier 2015 vs Mitsubishi Triton 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
KJ/KK/KL
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2957
2442
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5430
5285
Chiều Rộng (mm)
1780
1815
Chiều Cao (mm)
2100
1780
Chiều dài cơ sở (mm)
2760
3000
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1470
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1270
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.9
Kích thước lốp/lazang
6.50-16/5.50-13
245/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2000
1725
Trọng lượng toàn tải (kg)
3845
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
KIA - JT
2.4 L 4N15 MIVEC turbo I4
Công suất cực đại (kW)
-
133
Công suất cực đại (hp)
92
181
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
195
430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2200
2500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp, bơm cao áp
-
Loại tăng áp
-
Mivec Turbo
Loại hộp số
Sàn
Tự động
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
75
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da chỉnh 4 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Màn hình giải trí
-
6.1 inch
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện. Một chạm, chống kẹt kính tài xế
Chuẩn kết nối
-
CD/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎