So sánh xe Kia Frontier 2015 vs Mazda BT50 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2957
3198
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
3
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5430
5365
Chiều Rộng (mm)
1780
1850
Chiều Cao (mm)
2100
1821
Chiều dài cơ sở (mm)
2760
3220
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1470
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1270
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
237
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
6.2
Kích thước lốp/lazang
6.50-16/5.50-13
265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2000
2120
Trọng lượng toàn tải (kg)
3845
3200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
KIA - JT
I4 Diesel
Công suất cực đại (kW)
-
149
Công suất cực đại (hp)
92
200
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
3000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
195
470
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2200
1750-2500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
5
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp, bơm cao áp
Phun dầu điện tử Common Rail trực tiếp
Loại tăng áp
-
Tăng áp Turbo
Loại hộp số
Sàn
AT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Ăng ten cột
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
analog
Vô lăng
-
3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎