So sánh xe Kia Frontier 2023 vs RAM 1500 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2497
5654
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
3
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5916
Chiều Rộng (mm)
-
2084
Chiều Cao (mm)
-
1971
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3672

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
HEMI V8 5.7L
Công suất cực đại (kW)
-
295
Công suất cực đại (hp)
-
395
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
556
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3950
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
8
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun đa điểm
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
98

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh điện, sưởi và làm mát
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, sưởi và làm mát
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Màn hình giải trí
-
Uconnect 8.4 inch
Hệ thống loa
-
Alpine 9 loa hoặc Harman Kardon 19 loa (tùy chọn)
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi