So sánh xe Kia Frontier K250B Thùng Ben 2021 vs Nissan Navara VL 2.3 AT 4WD 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
D23
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2497
2298
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
3
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5260
Chiều Rộng (mm)
-
1850
Chiều Cao (mm)
-
1860
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3150
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.2
Kích thước lốp/lazang
-
255/60R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
YS23 DDTT
Công suất cực đại (kW)
-
140/3750
Công suất cực đại (hp)
-
190/3750
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
450/1500-2500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
Twin Turbo Diesel
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm kết hợp lò xo trụ và giảm chấn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Đa thấu kính Quad-LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu 3D 7 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu bọc Da
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Cảm ưngs 8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Ghế lái
Chuẩn kết nối
-
CD, Mp3, AUX, AM/FM, Bluetooth; Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✔︎