So sánh xe Kia K3 2014 vs Mazda 3 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2013
Năm kết thúc thế hệ
2018
2018
Mã thế hệ
YD
BM/BN/BY
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Hàn Quốc
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4530
4460
Chiều Rộng (mm)
1780
1795
Chiều Cao (mm)
1460
1455
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.3
Kích thước lốp/lazang
215/45R17
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1226
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1750
1835
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
314

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng, Gamma 1.6L
SkyActiv 1.5L
Công suất cực đại (kW)
95
83
Công suất cực đại (hp)
128
112
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
157
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4850
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp.
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
51
Tốc độ tối đa (km/h)
195
-
Chế độ vận hành
3 chế độ lái
3 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu Mc Pherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Điều chỉnh 4 hướng
Da 3 chấu
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Đơn
Đơn
Màn hình giải trí
Không
LCD cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX,USB, Ipod
DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
4
Dây đai an toàn
-
Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Không
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎