So sánh xe Kia K3 2016 vs Chevrolet Cruze 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2008
Năm kết thúc thế hệ
2018
2018
Mã thế hệ
YD
J300
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1796
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4560
4640
Chiều Rộng (mm)
1780
1797
Chiều Cao (mm)
1445
1478
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1544
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1558
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.4
Kích thước lốp/lazang
215/45R17
215/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1221
1420
Trọng lượng toàn tải (kg)
1760
1818

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng, Nu 2.0L
1.8L DOHC
Công suất cực đại (kW)
118
104
Công suất cực đại (hp)
159
139
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
194
176
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
3800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
60
Tốc độ tối đa (km/h)
205
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
3 chế độ lái
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu Mc Pherson
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
-
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Điều chỉnh 4 hướng
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Gập 40:60
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Đơn
Màn hình giải trí
Có DVD
Cảm ứng 7 inch MyLink
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth,
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
4
Dây đai an toàn
-
3 điểm 4 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Không
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-