So sánh xe Kia K3 2016 vs Hyundai Elantra 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
6
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2015
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
YD
AD
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1591
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4560
4620
Chiều Rộng (mm)
1780
1800
Chiều Cao (mm)
1445
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1563
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1572
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
-
Kích thước lốp/lazang
215/45R17
195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1221
1230
Trọng lượng toàn tải (kg)
1760
1730

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng, Nu 2.0L
Gamma 1.6 MPI
Công suất cực đại (kW)
118
-
Công suất cực đại (hp)
159
127.5
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
194
154.7
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
4850
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại hộp số
Tự động
6 MT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
50
Tốc độ tối đa (km/h)
205
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.02
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.99
Chế độ vận hành
3 chế độ lái
Eco/ Comfort/ Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu Mc Pherson
Macpherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh Xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Điều chỉnh 4 hướng
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
Không có
Màn hình giải trí
Có DVD
7 inch
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Chuẩn kết nối
AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth,
Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Không
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎