So sánh xe Kia K3 2016 vs Toyota Corolla altis 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
11
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2014
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
YD
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1798
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4560
4620
Chiều Rộng (mm)
1780
1775
Chiều Cao (mm)
1445
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1515
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.4
Kích thước lốp/lazang
215/45R17
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1221
1180 - 1240
Trọng lượng toàn tải (kg)
1760
1615
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
470

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng, Nu 2.0L
1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng.
Công suất cực đại (kW)
118
103
Công suất cực đại (hp)
159
138
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
194
173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
55
Tốc độ tối đa (km/h)
205
205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.6
Chế độ vận hành
3 chế độ lái
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu Mc Pherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió 15 inch
Phanh sau
Đĩa
Đĩa 15 inch

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
In trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Điều chỉnh 4 hướng
3 chấu, bọc da, mạ bạc
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Đơn
-
Màn hình giải trí
Có DVD
-
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Chuẩn kết nối
AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth,
Kết nối USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
người lái và hành khách phía trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Không
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✕︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎