So sánh xe Kia K3 Deluxe 1.6 MT 2021 vs Nissan Sunny XV 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
3
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
BD
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1498
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4425
Chiều Rộng (mm)
1800
1695
Chiều Cao (mm)
1450
1505
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2590
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1549
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1563
1485
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.3
Kích thước lốp/lazang
225/45 R17
185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1300
1059
Trọng lượng toàn tải (kg)
1750
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
502
490

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Gamma 1.6 MPI
HR15
Công suất cực đại (kW)
93
-
Công suất cực đại (hp)
126
98
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
155
134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4850
4000
Kiểu dáng động cơ
I4
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
10.1
Loại hộp số
Số sàn
AT
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
41
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.4
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog 3.5 inch
Hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Tay lái bọc da, gật gù
Khởi động xe từ xa
✕︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay, trượt và gập
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Không có
Màn hình giải trí
8 inch
-
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh tay
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
Cổng AUX IN

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm, tất cả các ghế
Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-