So sánh xe Kia K3 Premium 2.0 AT 2021 vs Toyota Vios 1.5E 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
BD
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1496
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4425
Chiều Rộng (mm)
1800
1730
Chiều Cao (mm)
1450
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1549
1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1563
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.1
Kích thước lốp/lazang
225/45 R17
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1320
1075
Trọng lượng toàn tải (kg)
1770
1550
Dung tích khoang hành lý (lít)
502
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L MPI
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
112
79 kW @ 6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
150
107
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4850
4200
Kiểu dáng động cơ
I4
I4 (4 xi lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp
-
Không có (Hút khí tự nhiên)
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
AT
Số sàn 5 cấp
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.8
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog 4.2 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Urethane
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
10.25 inch
CD/Radio tích hợp USB/AUX/Bluetooth
Hệ thống loa
6
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
3 điểm, tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-