So sánh xe Kia K3 2022 vs Mitsubishi Attrage 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
3
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
BD
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1193
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4305
Chiều Rộng (mm)
1800
1670
Chiều Cao (mm)
1450
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1549
1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1563
1430
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
4.8
Kích thước lốp/lazang
225/45 R17
185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1320
905
Trọng lượng toàn tải (kg)
1770
1350
Dung tích khoang hành lý (lít)
502
450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L MPI
DOHC MIVEC 12 van
Công suất cực đại (kW)
112
57
Công suất cực đại (hp)
150
78
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192
100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4850
4000
Kiểu dáng động cơ
I4
I
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Số tự động
CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
42
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.5
5.63
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.5
7.14
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.8
4.76
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog 4.2 inch
Analog 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
10.25 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
3 điểm, tất cả các ghế
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-