|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 5 5 5 5 | XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8) | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2019 2019 2019 2019 | 2017 2017 2017 2017 2017 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - | - - - - - | |
| Mã thế hệ | DL3 DL3 DL3 DL3 | - - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - - - - | Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Hybrid | |
| Dung tích động cơ | 2497, 1999 2497 1999 1999 | 2487, 1987 2487 1987 1987 2487 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | D D D D | D D D D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4905 4905 4905 4905 | 4885 4885 4885 4885 4885 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1860 1860 1860 1860 | 1840 1840 1840 1840 1840 | |
| Chiều Cao (mm) | 1465 1465 1465 1465 | 1445 1445 1445 1445 1445 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 2850 2850 2850 | 2825 2825 2825 2825 2825 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - | 1580, 1600 1580 1600 1580 1580 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - | 1605, 1625 1605 1625 1605 1605 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 135 135 135 135 | 140 140 140 140 140 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - | 5.8, 5.7 5.8 5.7 5.8 5.8 | |
| Kích thước lốp/lazang | 235/45R18 235/45R18 235/45R18 235/45R18 | 235/45R18, 205/65R16 235/45R18 205/65R16 235/45R18 235/45R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1490, 1430 1490 1430 1430 | - - - - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1990, 1960 1990 1960 1960 | - - - - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 510 510 510 510 | - - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2.5 GDI (Theta-III), 2.0L Nu MPi I4 2.5 GDI (Theta-III) 2.0L Nu MPi I4 2.0L Nu MPi I4 | A25A-FKS, M20A-FKS A25A-FKS M20A-FKS M20A-FKS A25A-FKS | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - | 154, 127, 5700 154 127 127 5700 | |
| Công suất cực đại (hp) | 191, 150 191 150 150 | 207, 170, 176 207 170 170 176 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6100, 6200 6100 6200 6200 | 6600, 5700 6600 6600 6600 5700 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 246, 192 246 192 192 | 250, 206, 221 250 206 206 221 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 4000 4000 | 5000, 4400-4900, 3600-5200 5000 4400-4900 4400-4900 3600-5200 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng) - - I4 (4 xy lanh thẳng hàng) | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 | - - - - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | - - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp | - - - - - | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động, Tự động vô cấp, E-CVT Tự động Tự động vô cấp Tự động vô cấp E-CVT | |
| Số lượng cấp số | 8, 6 8 6 6 | 8, Vô cấp 8 - - Vô cấp | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 60 60 60 | 60, 50 60 60 60 50 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.9 6.9 6.9 6.9 | - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 9.6 9.6 9.6 9.6 | - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.4 5.4 5.4 5.4 | - - - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - | Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 | |
| Chế độ vận hành | Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart | Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport | |
| Loại Hybrid | - - - - | Full Hybrid (HEV) - - - Full Hybrid (HEV) | |
| Loại Động cơ điện | - - - - | Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu - - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - - - | 118 hp - - - 118 hp | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - - - | 202 Nm - - - 202 Nm | |
| Loại pin | - - - - | Nickel Metal - - - Nickel Metal | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson | - - - - - | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | - - - - - | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED Projector, LED LED Projector LED LED Projector | LED LED LED LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED | LED LED LED LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá | - - - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da Da | Da Da Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ | - - - - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Vô lăng | Da (Thể thao) chỉnh 4 hướng, sưởi, Da chỉnh 4 hướng Da (Thể thao) chỉnh 4 hướng, sưởi Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng, sưởi | Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển, 3 chấu bọc da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển 3 chấu bọc da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió | Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn | Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát | - - - - - | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 2 2 | 3 vùng, 2 vùng 3 vùng 2 vùng 3 vùng 3 vùng | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh panorama, Không Toàn cảnh panorama Không Toàn cảnh panorama | Có Có - Có Có | |
| Màn hình giải trí | Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ | Cảm ứng 9 inch, Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hệ thống loa | 12 loa Bose, 6 12 loa Bose 6 12 loa Bose | 9 loa JBL, 6 loa 9 loa JBL 6 loa 9 loa JBL 9 loa JBL | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Cửa kính | Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt | - - - - - | |
| Chuẩn kết nối | Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto | USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 6 6 | 7 7 7 7 7 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Camera | 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM | Camera 360 độ, Camera lùi Camera 360 độ Camera lùi Camera lùi Camera 360 độ | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - - | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - - | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - - - | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - - - - | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |