So sánh xe Kia K5 2021 vs Lexus ES 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
7
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
DL3
XZ10
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
2487
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4905
4975
Chiều Rộng (mm)
1860
1865
Chiều Cao (mm)
1465
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2870
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1590
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1610
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
235/45R18
235/45 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1430
1620
Trọng lượng toàn tải (kg)
1960
2110
Dung tích khoang hành lý (lít)
510
454

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0L Nu MPi I4
A25A-FKS
Công suất cực đại (kW)
-
152
Công suất cực đại (hp)
150
204
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192
243
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000-5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng điện tử (D-4S)
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
60
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.9
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.6
8.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.4
5.7
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart
Eco, Normal, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Trailing Wishbone
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Full LCD 12.3’’
Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da chỉnh 4 hướng, sưởi
Bọc da, sấy vô lăng
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40 có Sưởi và làm mát
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình AVN 10.25’’
12.3 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
12 loa Bose
10 loa Lexus Premium
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple Carplay/Android Auto
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
10
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360 giám sát toàn cảnh SVM
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎