So sánh xe Kia Morning 2022 vs Toyota Wigo 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 3 (JA)
1 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
B100
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
1197
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
3660
Chiều Rộng (mm)
1595
1600
Chiều Cao (mm)
1485
1520
Chiều dài cơ sở (mm)
2400
2455
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1410
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1405
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
4.7
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg)
960
870
Trọng lượng toàn tải (kg)
1370
1290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.25L MPI
3NR-VE 1.2L
Công suất cực đại (kW)
-
64
Công suất cực đại (hp)
83
86
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
122
107
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4200
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
11.5
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
4
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
33
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.36
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Torsion beam axle
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED Projector
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Đen đỏ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog có màn hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Urethane 3 chấu
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập lưng ghế
Sạc không dây
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
1
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
-
Hệ thống loa
6 loa
DVD 4 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto
AUX/USB/Bluetooth/Wifi/HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm ELR, 5 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎