So sánh xe Kia Morning 2022 vs VinFast Fadil 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 3 (JA)
thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
1399
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
3676
Chiều Rộng (mm)
1595
1632
Chiều Cao (mm)
1485
1530
Chiều dài cơ sở (mm)
2400
2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
-
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg)
960
993
Trọng lượng toàn tải (kg)
1370
1379
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
270

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.25L MPI
B14D
Công suất cực đại (kW)
-
-
Công suất cực đại (hp)
83
98
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
122
128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4400
Kiểu dáng động cơ
-
Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại tăng áp
-
-
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
AT
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
4
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
32
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.85
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.11
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.11
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phụ thuộc, dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED Projector
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Cửa hít
-
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Đen đỏ
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Urethane, chỉnh 2 hướng
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Không
Đèn trang trí nội thất
-
-
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Cửa kính
-
Kính lái (phía người lái)
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto
USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Không có
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
-