So sánh xe Kia Morning GT-Line 2023 vs Toyota Wigo G 1.2 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2020
2
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
JA
A350
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
1198
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
3760
Chiều Rộng (mm)
1595
1665
Chiều Cao (mm)
1495
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2400
2525
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
4.5
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg)
960
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1370
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.25L MPI
-
Công suất cực đại (kW)
-
65/6000
Công suất cực đại (hp)
83
87/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
122
113/4500
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
4
Biến thiên vô cấp kép
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
36
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.20
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.50
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập Macpherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau
LED
Bóng thường
Ăng ten
-
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
-
Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✕︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
6 loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Chuẩn kết nối
-
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎