So sánh xe Kia Morning MT 2020 vs Toyota Wigo 1.2G AT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2015
1 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2013
Năm kết thúc thế hệ
2017
2023
Mã thế hệ
JA
B100
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
1197
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
3660
Chiều Rộng (mm)
1595
1600
Chiều Cao (mm)
1490
1520
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
2455
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1410
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1405
Khoảng sáng gầm xe (mm)
152
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.9
4.7
Kích thước lốp/lazang
165/60R14 mâm thép
175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg)
940
870
Trọng lượng toàn tải (kg)
1340
1290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.25 L Kappa II MPI I4
3NR-VE 1.2L
Công suất cực đại (kW)
64
64
Công suất cực đại (hp)
86
86
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
120
107
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
11.5
Loại hộp số
Sàn
Tự động
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
33
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.36
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Trục xoắn lò xo trụ
Torsion beam axle
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Simili
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog có màn hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng
Urethane 3 chấu
Ghế lái
-
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập lưng ghế
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
1
Hệ thống loa
4
DVD 4 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái
Chuẩn kết nối
-
AUX/USB/Bluetooth/Wifi/HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí
0
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm ELR, 5 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✕︎
-
Camera
Không
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎