So sánh xe Kia Morning 2020 vs VinFast Fadil 2020

Kia Morning 2020

×

VinFast Fadil 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2015, 3 - 2020 2 - 2015 2 - 2015 2 - 2015 3 - 2020 2 - 2015 3 - 2020 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2011, 2017 2011 2011 2011 2017 2011 2017 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2017 2017 2017 2017 - 2017 - - - - -
Mã thế hệ JA JA JA JA JA JA JA - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1248 1248 1248 1248 1248 1248 1248 1399 1399 1399 1399
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3676 3676 3676 3676
Chiều Rộng (mm) 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1632 1632 1632 1632
Chiều Cao (mm) 1490, 1495 1490 1490 1490 1495 1490 1495 1530 1530 1530 1530
Chiều dài cơ sở (mm) 2385, 2400 2385 2385 2385 2400 2385 2400 2385 2385 2385 2385
Khoảng sáng gầm xe (mm) 152, 151 152 152 152 151 152 151 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.9, 4.7 4.9 4.9 4.9 4.7 4.9 4.7 - - - -
Kích thước lốp/lazang 165/60R14 mâm thép, 175/50R15, 185/55R15 165/60R14 mâm thép 165/60R14 mâm thép 175/50R15 185/55R15 175/50R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 940, 960 940 940 940 960 940 960 993 993 993 993
Trọng lượng toàn tải (kg) 1340, 1370 1340 1340 1340 1370 1340 1370 386 386 386 386

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.25 L Kappa II MPI I4, Kappa 1.25L MPI 1.25 L Kappa II MPI I4 1.25 L Kappa II MPI I4 1.25 L Kappa II MPI I4 Kappa 1.25L MPI 1.25 L Kappa II MPI I4 Kappa 1.25L MPI Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC
Công suất cực đại (kW) 64 64 64 64 - 64 - 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 86, 83 86 86 86 83 86 83 98 98 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 - 6000 - 6200 6200 6200 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 120, 122 120 120 120 122 120 122 128 128 128 128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 - 4000 - 4400 4400 4400 4400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng - I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - 4 - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - Phía trước - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - Phun xăng điện tử - - - - -
Loại hộp số Sàn, Tự động Sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 4 4 4 4 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 35 35 35 35 35 32 32 32 32
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - - - Euro 4 - Euro 4 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Trục xoắn lò xo trụ, Thanh xoắn Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen Projector Halogen Halogen Halogen Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen, LED định vị ban ngày Halogen Halogen LED định vị ban ngày
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen Halogen Halogen LED LED LED Halogen, LED Halogen Halogen LED
Ăng ten - - - - - - - Ăng ten - - Ăng ten
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Simili, Da Simili Da Da Da Da Da Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - - - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng, Da Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng Da, chỉnh 2 hướng Da Da, chỉnh 2 hướng Da 3 chấu, Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động
Số vùng điều hòa - - - - - - - 1 1 1 1
Màn hình giải trí AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto - - - AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto - AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 4, 6 loa 4 4 4 6 loa 4 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính - - - - - - - Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt)
Chuẩn kết nối - - - - - - - USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 0, 1, 2 0 0 1 2 2 2 2, 6 2 2 6
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Không, Lùi Không Không Không Lùi Lùi Lùi - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎