So sánh xe Kia Morning 2016 vs Toyota Wigo 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2013
Năm kết thúc thế hệ
2016
2023
Mã thế hệ
-
B100
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
1197
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
3660
Chiều Rộng (mm)
1595
1600
Chiều Cao (mm)
1490
1520
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
2455
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1410
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1405
Khoảng sáng gầm xe (mm)
152
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.9
4.7
Kích thước lốp/lazang
175/50R15
175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg)
940
870
Trọng lượng toàn tải (kg)
1340
1290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.25L
3NR-VE 1.2L
Công suất cực đại (kW)
64 kW tại 6000 vòng/phút
64
Công suất cực đại (hp)
86
86
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
120
107
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4200
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
11.5
Loại hộp số
Sàn
Tự động
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
33
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.36
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Torsion beam axle
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector, đèn LED ban ngày
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog có màn hiển thị đa thông tin
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Urethane 3 chấu
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Gập lưng ghế
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
1
Hệ thống loa
4
DVD 4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
AUX/USB/Bluetooth/Wifi/HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm ELR, 5 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎