So sánh xe Kia Optima 2021 vs VinFast Lux A 2.0 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
1
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4855
4973
Chiều Rộng (mm)
1860
1900
Chiều Cao (mm)
1465
1500
Chiều dài cơ sở (mm)
2805
2968
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
235/45R18
245/40R19; 275/35R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1450
1795
Trọng lượng toàn tải (kg)
1520
2330

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Dual CVVT 2.0
BMW N20B20 turbo I4
Công suất cực đại (hp)
-
228/5.000-6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
194
350/1.750-4.500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
4 xy-lanh thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
70
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8,32
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10,83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6,82

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Độc lập, 5 liên kết với tay đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang
Phanh trước
Đĩa đặc
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da NAPPA
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình thông tin lái 7 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da chỉnh tay 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí
12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng)
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 2 gập cơ, chia tỷ lệ 60:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
màn hình cảm ứng 10,4 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
13
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎