So sánh xe Kia Optima 2.4 GT line 2016 vs BMW 3 Series 328i 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
6
Năm bắt đầu thế hệ
-
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
-
F30
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2359
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4855
4624
Chiều Rộng (mm)
1860
1811
Chiều Cao (mm)
1465
1429
Chiều dài cơ sở (mm)
2805
2810
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1531
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1572
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.63
Kích thước lốp/lazang
235/45R18
225/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1520
1430
Trọng lượng toàn tải (kg)
2050
1980
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
481

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Theta II GDI 2.4L
N20B20 I4
Công suất cực đại (kW)
112
180
Công suất cực đại (hp)
176
241
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
228
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1250 - 4800
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm (MPI)
Phun xăng trực tiếp (GDI)
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Tỷ số nén động cơ
-
10
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.2
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
Liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon, tự động bật/tắt, rửa đèn
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 4.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số
Thể thao bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
10
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống cả 4 kính
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth
AUX, USB, Ipod

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-