So sánh xe Kia Optima 2.4 GT line 2016 vs Honda Accord 2.4 AT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2359
2356
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4855
4862
Chiều Rộng (mm)
1860
1849
Chiều Cao (mm)
1465
1466
Chiều dài cơ sở (mm)
2805
2776
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
235/45R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1520
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2050
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Theta II GDI 2.4L
DOHC i-VTEC
Công suất cực đại (kW)
112
138
Công suất cực đại (hp)
176
185
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
228
245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3900
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm (MPI)
Phun xăng điện tử PGM-FI
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
65
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon, tự động bật/tắt, rửa đèn
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 4.3 inch
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa sổ trời
-
Hệ thống loa
10
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-