So sánh xe Kia Optima 2.4 GT line 2016 vs Mercedes Benz C class C200 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
W205
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2359
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4855
4686
Chiều Rộng (mm)
1860
1810
Chiều Cao (mm)
1465
1442
Chiều dài cơ sở (mm)
2805
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1556
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/45R18
225/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1520
1465
Trọng lượng toàn tải (kg)
2050
2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Theta II GDI 2.4L
M274
Công suất cực đại (kW)
112
135
Công suất cực đại (hp)
176
184
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
228
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1200-4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm (MPI)
-
Loại tăng áp
-
Turbo tăng áp
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
7G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
235
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Mac Pherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon, tự động bật/tắt, rửa đèn
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Artico
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 4.3 inch
Đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số
3 chấu bọc da nappa màu đen
Ghế lái
-
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế sau gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
-
TFT 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
10
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth
1 DVD, AM/FM, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎