So sánh xe Kia Picanto 1.25 MT 2013 vs Renault Megane 2.0 AT 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
1997
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
3
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
4300
Chiều Rộng (mm)
1595
1848
Chiều Cao (mm)
1490
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
2640
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.900
-
Kích thước lốp/lazang
175/50R15
-
Trọng lượng bản thân (kg)
940
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1340
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
372

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC
M4R
Công suất cực đại (kW)
-
107
Công suất cực đại (hp)
86
143
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
120
195
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun đa điểm điện tử
Loại hộp số
MT
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
60
Tốc độ tối đa (km/h)
169
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu Mc Pherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Trục xoắn lò xo trụ
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
gập 6:4
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
-
Radio CD/MP3
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Kết nối AUX,USB, Ipod
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
Các hàng ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-