So sánh xe Kia Pride 1997 vs Daewoo Chairman 2000

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1300
2799
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5055
Chiều Rộng (mm)
-
1825
Chiều Cao (mm)
-
1465
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2900

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M104
Công suất cực đại (kW)
-
144
Công suất cực đại (hp)
-
193
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
270
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3750
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun đa điểm điện tử (MPI)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập xương đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎