So sánh xe Kia Rio 1.4 MT 2015 vs Honda City 1.5 MT 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2014
6
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2013
Năm kết thúc thế hệ
2017
2023
Mã thế hệ
UB/QB
GM4–9
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Hàn Quốc
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1396
1497
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4365
4440
Chiều Rộng (mm)
1720
1694
Chiều Cao (mm)
1455
1477
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1490
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1481
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.26
5.61
Kích thước lốp/lazang
185/65R15
175/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1068
1085
Trọng lượng toàn tải (kg)
1600
1490
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
536

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.4 L Gamma MPi CVVT I4
SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (kW)
79
88
Công suất cực đại (hp)
106
118
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
135
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
4600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Sàn
Số sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
40

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Trục xoắn lò xo trụ
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa
Phanh sau
Tang trống
Phanh tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Râu
Hình vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
✕︎
Chìa khóa thông minh
✕︎
✕︎
Vô lăng
Nhựa Urethane
Urethan điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
-
Điều chỉnh 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
Không
Không có
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Không
-
Hệ thống loa
4
4 loa
Cửa kính
Điều khiển điện
Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod, Bluetooth
USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Tất cả các hàng ghế
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
-
không có
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎